Bản dịch của từ Ladies' night trong tiếng Việt

Ladies' night

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ladies' night(Phrase)

lˈeɪdɪz nˈaɪt
ˈɫeɪdiz ˈnaɪt
01

Một dịp mà phụ nữ được hưởng ưu đãi hoặc ưu đãi đặc biệt

An occasion where women are given special treatment or privileges.

女性专享的优惠或特别待遇的场合

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc buổi tối dành riêng cho phụ nữ thường có các chương trình giảm giá và khuyến mãi đặc biệt.

A ladies-only event or evening usually features special discount programs and promotions.

专为女性量身定制的活动或晚会,通常会提供折扣和特别促销

Ví dụ
03

Một cuộc tụ họp dành cho phụ nữ, thường diễn ra ở quán bar hoặc câu lạc bộ, nơi mà đàn ông có thể bị loại trừ hoặc chỉ được tham gia hạn chế.

A gathering for women, usually held at a bar or nightclub, where men might be excluded or only allowed to join with limited privileges.

这是一场为女性举办的聚会,通常在酒吧或俱乐部举行,男性可能会被排除在外,或者只能以有限的权限参与其中。

Ví dụ