Bản dịch của từ Ladyboy trong tiếng Việt

Ladyboy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ladyboy(Noun)

ˈleɪdibɔɪ
ˈlādēˌboi
01

Trong tiếng Thái, chỉ những người chuyển giới hoặc đồng tính nữ.

A transgender person or someone who is gender non-conforming in Thailand

在泰国,这个词指的是变装者或变性者。

Ví dụ