Bản dịch của từ Lag behind trong tiếng Việt

Lag behind

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lag behind (Idiom)

01

Tụt lại phía sau trong tiến trình hoặc phát triển.

To fall behind in progress or development.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không theo kịp hoặc duy trì tốc độ.

To fail to keep up or maintain pace.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kém thành công hơn người khác.

To be less successful than someone else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh