Bản dịch của từ Lag behind trong tiếng Việt
Lag behind

Lag behind (Idiom)
Tụt lại phía sau trong tiến trình hoặc phát triển.
To fall behind in progress or development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kém thành công hơn người khác.
To be less successful than someone else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "lag behind" có nghĩa là chậm lại, tụt hậu hoặc không theo kịp so với một tiêu chuẩn, người hoặc nhóm nào đó. Đây là một biểu thức thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, công việc hoặc cạnh tranh, để chỉ sự chậm tiến hoặc thiếu hụt trong sự phát triển. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này với cách viết và nghĩa như nhau, tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về âm điệu giữa hai phương ngữ này.
Cụm từ "lag behind" có nghĩa là chậm lại, tụt hậu hoặc không theo kịp so với một tiêu chuẩn, người hoặc nhóm nào đó. Đây là một biểu thức thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, công việc hoặc cạnh tranh, để chỉ sự chậm tiến hoặc thiếu hụt trong sự phát triển. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này với cách viết và nghĩa như nhau, tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về âm điệu giữa hai phương ngữ này.
