Bản dịch của từ Laid-back chef trong tiếng Việt
Laid-back chef
Phrase

Laid-back chef(Phrase)
lˈeɪdbæk tʃˈɛf
ˈɫeɪdˌbæk ˈtʃɛf
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người thoải mái hoặc dễ tính, đặc biệt trong một nghề nghiệp hoặc vai trò nào đó
A relaxed or easygoing person especially in a profession or role
Ví dụ
