Bản dịch của từ Laker trong tiếng Việt

Laker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laker(Noun)

lˈeɪkɐ
ˈɫeɪkɝ
01

Một người tham gia vào hồ hoặc một khu vực nước thường là để thư giãn hoặc giải trí

A person who regularly engages in water-based recreational activities on lakes or other bodies of water.

在湖泊或水体中参与活动,通常是休闲娱乐的一部分

Ví dụ
02

Một người hoặc vật gì đó thường liên quan đến hồ, đặc biệt trong ý nghĩa hình thành hoặc nằm quanh hồ.

A person or thing that is specifically associated with the formation of or surrounding a lake.

围绕湖泊而形成或位于湖边的人或事物

Ví dụ
03

Người chơi hoặc ủng hộ đội bóng rổ chuyên nghiệp Los Angeles Lakers.

He is a fan who passionately supports the Los Angeles Lakers, a professional basketball team.

有人为洛杉矶湖人队的职业篮球比赛提供支持或赞助。

Ví dụ