Bản dịch của từ Laker trong tiếng Việt

Laker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laker (Noun)

lˈeɪkɐ
ˈɫeɪkɝ
01

Một người tham gia vào các hoạt động giải trí trên hồ hoặc vùng nước thường xuyên

A participant in a lake or body of water often as part of a leisure activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người chơi cho hoặc ủng hộ đội bóng rổ chuyên nghiệp Los Angeles Lakers.

A person who plays for or supports the Los Angeles Lakers a professional basketball team

Ví dụ