Bản dịch của từ Lala-land trong tiếng Việt

Lala-land

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lala-land(Noun)

lˈæləɡˌɑnd
lˈæləɡˌɑnd
01

Một nơi không thực tế, mơ mộng hoặc kỳ ảo; trạng thái suy nghĩ hão huyền, xa rời thực tế.

A place that is unreal or fantastic.

梦幻世界

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh