ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lama
Lông của con llama được sử dụng để làm vải.
The wool of the llama used for making textiles
Một thành viên của gia đình lạc đà Thế giới mới, nổi bật với chiếc cổ dài và gương mặt đặc trưng.
A member of the New World camel family that is known for its long neck and distinctive face
Một loài lạc đà domesticated lớn từ Nam Mỹ, thường được sử dụng làm động vật chở hàng.
A large domesticated South American camelid that is often used as a pack animal