Bản dịch của từ Lama trong tiếng Việt

Lama

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lama(Noun)

lˈamɐ
ˈɫɑmə
01

Lông của con llama được sử dụng để làm vải.

The wool of the llama used for making textiles

Ví dụ
02

Một thành viên của gia đình lạc đà Thế giới mới, nổi bật với chiếc cổ dài và gương mặt đặc trưng.

A member of the New World camel family that is known for its long neck and distinctive face

Ví dụ
03

Một loài lạc đà domesticated lớn từ Nam Mỹ, thường được sử dụng làm động vật chở hàng.

A large domesticated South American camelid that is often used as a pack animal

Ví dụ