Bản dịch của từ Lamb heart trong tiếng Việt

Lamb heart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamb heart(Noun)

lˈæm hˈɑːt
ˈɫæm ˈhɝt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ