Bản dịch của từ Lamé trong tiếng Việt

Lamé

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamé(Noun)

lˈæmeɪ
ˈɫæmeɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ