Bản dịch của từ Lamina trong tiếng Việt

Lamina

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamina (Noun)

lˈæmənə
lˈæmənə
01

Một lớp mỏng, giống như tấm hoặc vảy, của đá trầm tích, mô hữu cơ hoặc vật liệu khác.

A thin layer plate or scale of sedimentary rock organic tissue or other material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ