lamina
Noun
lamina (Noun)
/lˈæmənə/
/lˈæmənə/
AI
Ví dụ
Lamina của cấu trúc xã hội ảnh hưởng lớn đến tương tác cộng đồng.The lamina of the social structure affects community interactions significantly.
Những thay đổi xã hội không xảy ra mà không có lamina của vấn đề cơ bản.Social changes do not occur without a lamina of underlying issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lamina là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "tầng" hoặc "tấm" mỏng. Trong sinh học, lamina thường chỉ đến lớp mỏng của tế bào hoặc mô, ví dụ như lamina hạt trong thực vật. Trong ngữ cảnh kiến trúc, lamina chỉ các tấm vật liệu. Trong tiếng Anh, "lamina" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về bối cảnh sử dụng cụ thể, nhưng không có sự khác biệt về cách phát âm hay nghĩa.