lamination
Noun
lamination (Noun)
/læmənˈeɪʃn/
/læmənˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01
Quá trình ép, dán hoặc ghép nhiều lớp mỏng (vật liệu hoặc giấy) lại với nhau để tạo thành một lớp dày hơn, bền hơn hoặc có lớp phủ bảo vệ.
The process of laminating joining together thin layers.
Ví dụ
Quá trình lamination cải thiện độ bền của tờ rơi cho sự kiện cộng đồng.Lamination improves the durability of social flyers for community events.
Quá trình lamination không làm cho áp phích xã hội dễ đọc hơn cho mọi người.Lamination does not make social posters easier to read for everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vật hoặc tấm được tạo ra bằng phương pháp ép nhiều lớp vật liệu (thường là giấy, nhựa, vải hoặc giấy bóng) lại với nhau để tăng độ bền, chống thấm hoặc tạo bề mặt bóng mịn.
Something made by laminating.
Ví dụ
Việc dán lớp cho tờ rơi cộng đồng đã cải thiện độ bền và khả năng nhìn thấy.The lamination of community flyers improved their durability and visibility.
Quá trình dán lớp không làm ảnh hưởng đến màu sắc của các áp phích.The lamination process did not affect the color of the posters.
Ví dụ
Việc laminat mái của trung tâm cộng đồng đã cải thiện cách nhiệt đáng kể.The lamination of the community center's roof improved its insulation significantly.
Quá trình laminat không ảnh hưởng gì đến dự án nghệ thuật địa phương.The lamination process did not affect the local art project at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa