Bản dịch của từ Lamination trong tiếng Việt

Lamination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamination(Noun)

læmənˈeɪʃn
læmənˈeɪʃn
01

Quá trình ép, dán hoặc ghép nhiều lớp mỏng (vật liệu hoặc giấy) lại với nhau để tạo thành một lớp dày hơn, bền hơn hoặc có lớp phủ bảo vệ.

The process of laminating joining together thin layers.

Ví dụ
02

Vật hoặc tấm được tạo ra bằng phương pháp ép nhiều lớp vật liệu (thường là giấy, nhựa, vải hoặc giấy bóng) lại với nhau để tăng độ bền, chống thấm hoặc tạo bề mặt bóng mịn.

Something made by laminating.

Ví dụ
03

Lớp phủ hoặc lớp vật liệu được dán/ép lên bề mặt của một vật (ví dụ: giấy, gỗ, nhựa) để bảo vệ hoặc làm bóng, thường gọi là một tấm/lớp được cán/ép phủ lên.

A layer of something that is laminated.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ