Bản dịch của từ Lamination trong tiếng Việt
Lamination

Lamination (Noun)
Vật hoặc tấm được tạo ra bằng phương pháp ép nhiều lớp vật liệu (thường là giấy, nhựa, vải hoặc giấy bóng) lại với nhau để tăng độ bền, chống thấm hoặc tạo bề mặt bóng mịn.
Something made by laminating.
Quá trình ép, dán hoặc ghép nhiều lớp mỏng (vật liệu hoặc giấy) lại với nhau để tạo thành một lớp dày hơn, bền hơn hoặc có lớp phủ bảo vệ.
The process of laminating joining together thin layers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Lamination là quá trình kết hợp nhiều lớp vật liệu để tạo ra một sản phẩm có độ bền cao và tính năng tốt hơn. Trong lĩnh vực in ấn và sản xuất, lamination thường được sử dụng để bảo vệ các tài liệu, tăng độ bền và tạo độ bóng cho bề mặt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, người nói tiếng Anh ở Anh có xu hướng sử dụng từ này với ngữ điệu nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ.
Họ từ
Lamination là quá trình kết hợp nhiều lớp vật liệu để tạo ra một sản phẩm có độ bền cao và tính năng tốt hơn. Trong lĩnh vực in ấn và sản xuất, lamination thường được sử dụng để bảo vệ các tài liệu, tăng độ bền và tạo độ bóng cho bề mặt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, người nói tiếng Anh ở Anh có xu hướng sử dụng từ này với ngữ điệu nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ.
