laminator
NounNoun Countable
laminator (Noun)
/lˈæmənˌɑtɚ/
/lˈæmənˌɑtɚ/
AI
Ví dụ
Máy ép plastic bảo vệ tài liệu quan trọng khỏi hư hại.The laminator protects important documents from wear and tear.
Máy ép plastic không hoạt động tốt với các tấm nhựa dày.A laminator does not work well with thick plastic sheets.
laminator (Noun Countable)
/lˈæmənˌɑtɚ/
/lˈæmənˌɑtɚ/
AI
Ví dụ
Người ép plastic tại trung tâm cộng đồng giúp bảo quản tài liệu quan trọng.The laminator at the community center helps preserve important documents.
Nhiều trường học không có máy ép plastic cho dự án sinh viên.Many schools do not have a laminator for student projects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Laminator là một thiết bị văn phòng dùng để ép plastic lên bề mặt giấy nhằm bảo vệ và gia tăng độ bền cho tài liệu. Thiết bị này hoạt động bằng cách sử dụng nhiệt và áp lực để tạo ra một lớp nhựa trong suốt che phủ bề mặt tài liệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như trong văn phòng hay trong ngành nghệ thuật và thủ công.