Anh - Việt

Bản dịch của từ Land-mine trong tiếng Việt

land-mine

Noun

land-mine (Noun)

/lˈændmˌaɪn/
/lˈændmˌaɪn/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị nổ được giấu dưới đất hoặc trên mặt đất, dùng để phá hủy hoặc làm tê liệt quân địch (xe cộ hoặc người) khi họ đi qua hoặc đến gần.

an explosive device concealed under or on the ground and designed to destroy or disable enemy targets as they pass over or near it.

Ví dụ
Mìn đất đe dọa nghiêm trọng đến dân thường ở các vùng chiến tranh.Land-mines are a serious threat to civilians in war-torn regions.
Việc loại bỏ mìn đất đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và nhân viên được đào tạo.Removing land-mines requires specialized equipment and trained personnel.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh