land-mine
Noun
land-mine (Noun)
/lˈændmˌaɪn/
/lˈændmˌaɪn/
AI
Ví dụ
Mìn đất đe dọa nghiêm trọng đến dân thường ở các vùng chiến tranh.Land-mines are a serious threat to civilians in war-torn regions.
Việc loại bỏ mìn đất đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và nhân viên được đào tạo.Removing land-mines requires specialized equipment and trained personnel.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "land-mine" (mìn đất) chỉ đến một loại vũ khí nổ, thường được chôn dưới mặt đất, nhằm gây hại cho người hoặc phương tiện khi có sự tác động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể xuất hiện dưới dạng "landmine" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Mìn đất thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và an ninh, nhưng cũng gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho dân thường sau xung đột.