landed
landed (Adjective)
Nghĩa 01
Có đất đai sở hữu; là người sở hữu hoặc đang nắm giữ mảnh đất (trong ngữ cảnh nói về quyền sở hữu đất).
In possession of land.
Nghĩa 02
gồm đất đai, đặc biệt là thuộc sở hữu của một chủ duy nhất
Consisting of land especially with a single owner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "landed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "land", có nghĩa là đặt chân lên mặt đất hoặc xuống một bề mặt nào đó. Trong tiếng Anh, khái niệm này có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, như việc máy bay hạ cánh hoặc người đi bộ đến một địa điểm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm và viết từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "landed" có thể được dùng để chỉ sự sở hữu tài sản (thuộc tầng lớp thượng lưu), thường được thấy trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.