Anh - Việt

Bản dịch của từ Landfall trong tiếng Việt

landfall

Noun

landfall (Noun)

/lˈændfɔl/
/lˈændfɑl/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc sự kiện một tàu, máy bay hoặc người đi biển/đi trên không đến bờ/đất liền; việc cập bờ sau khi đi trên biển hoặc khi một bão đến đất liền.

An arrival at land on a sea or air journey.

Ví dụ
Thuyền trưởng thông báo đến nơi của chúng tôi tại cảng mới.The captain announced our landfall at the new port.
Không có dấu hiệu của việc đến bờ đất suốt chuyến hành trình.There was no sign of landfall during the entire voyage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự sụt lở hoặc sập đổ một khối đất lớn xuống (thường là trên sườn đồi, vách núi hoặc bờ sông/bờ biển); nói chung là hiện tượng đất đá trượt xuống gây hư hại.

A collapse of a mass of land a landslide.

Ví dụ
Vụ lở đất đã phá hủy một số căn nhà ở làng nhỏ.The landfall destroyed several homes in the small village.
Chính phủ đã cảnh báo cư dân về nguy cơ thiên tai lở đất.The government warned residents about the potential for landfall disasters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh