landfall
Noun
landfall (Noun)
/lˈændfɔl/
/lˈændfɑl/
AI
Ví dụ
Thuyền trưởng thông báo đến nơi của chúng tôi tại cảng mới.The captain announced our landfall at the new port.
Không có dấu hiệu của việc đến bờ đất suốt chuyến hành trình.There was no sign of landfall during the entire voyage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Vụ lở đất đã phá hủy một số căn nhà ở làng nhỏ.The landfall destroyed several homes in the small village.
Chính phủ đã cảnh báo cư dân về nguy cơ thiên tai lở đất.The government warned residents about the potential for landfall disasters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "landfall" dùng để chỉ sự kiện khi một cơn bão hoặc áp thấp nhiệt đới chạm vào bờ biển, thường gây ra sự thay đổi đáng kể về thời tiết và môi trường tại khu vực đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. "Landfall" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng và thiên nhiên, phản ánh tầm quan trọng của hiện tượng này đối với các hoạt động con người và sự chuẩn bị ứng phó thiên tai.