Bản dịch của từ Landing gear trong tiếng Việt

Landing gear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Landing gear (Noun)

lˈændɪŋ giɹ
lˈændɪŋ giɹ
01

Hệ thống bánh xe hoặc chân chống của một chiếc máy bay, được sử dụng trong quá trình hạ cánh và cất cánh.

The undercarriage of an aircraft, consisting of wheels or skids, used during landing and takeoff.

Ví dụ

The landing gear of the plane safely touched down on the runway.

Bộ phận hạ cánh của máy bay đã tiếp đất an toàn trên đường băng.

The landing gear did not malfunction during the flight to New York.

Bộ phận hạ cánh không bị trục trặc trong chuyến bay đến New York.

Did the landing gear deploy correctly for the emergency landing?

Bộ phận hạ cánh có được triển khai đúng cách trong hạ cánh khẩn cấp không?

The landing gear of the Boeing 747 is very strong and reliable.

Bộ phận hạ cánh của Boeing 747 rất mạnh mẽ và đáng tin cậy.

The landing gear does not always function properly during emergencies.

Bộ phận hạ cánh không phải lúc nào cũng hoạt động đúng trong tình huống khẩn cấp.

02

Cấu trúc hỗ trợ cho phép máy bay hạ cánh và cất cánh từ mặt đất.

Support structure that allows an aircraft to land and take off from the ground.

Ví dụ

The landing gear of Boeing 737 is very reliable during takeoff.

Bộ phận hạ cánh của Boeing 737 rất đáng tin cậy trong khi cất cánh.

The landing gear did not fail during the emergency landing.

Bộ phận hạ cánh không bị hỏng trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.

Is the landing gear checked before every flight for safety?

Bộ phận hạ cánh có được kiểm tra trước mỗi chuyến bay để đảm bảo an toàn không?

The landing gear of the Boeing 737 ensures safe landings every time.

Bộ càng hạ cánh của Boeing 737 đảm bảo hạ cánh an toàn mỗi lần.

The landing gear did not fail during the emergency landing last week.

Bộ càng hạ cánh không bị hỏng trong lần hạ cánh khẩn cấp tuần trước.

03

Cụm các thành phần, bao gồm bánh xe và cốt, hỗ trợ một chiếc máy bay trên mặt đất và trong quá trình hạ cánh.

The assembly of components, including wheels and struts, that supports an aircraft on the ground and during landing.

Ví dụ

The landing gear of the plane was damaged during the emergency landing.

Bộ bánh của máy bay bị hư hại trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.

The landing gear does not always function properly in bad weather.

Bộ bánh không phải lúc nào cũng hoạt động đúng trong thời tiết xấu.

Is the landing gear inspected before every flight for safety?

Bộ bánh có được kiểm tra trước mỗi chuyến bay để đảm bảo an toàn không?

The landing gear of the Boeing 737 is very reliable during landings.

Bộ bánh đáp của Boeing 737 rất đáng tin cậy trong quá trình hạ cánh.

The landing gear does not malfunction during emergency landings in social events.

Bộ bánh đáp không gặp sự cố trong các cuộc hạ cánh khẩn cấp tại sự kiện xã hội.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Landing gear cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Landing gear

Không có idiom phù hợp