Bản dịch của từ Landing gear trong tiếng Việt

Landing gear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Landing gear(Noun)

lˈændɪŋ giɹ
lˈændɪŋ giɹ
01

Cấu trúc hỗ trợ giúp máy bay có thể hạ cánh và cất cánh từ mặt đất.

Support structures enable airplanes to land on and take off from the ground.

支援结构允许飞机在地面起降。

Ví dụ
02

Chassis tàu bay, gồm có bánh xe hoặc trượt, dùng trong quá trình hạ cánh và cất cánh.

The landing gear or struts of an airplane, used during takeoff and landing.

飞机的起落装置,包括轮子或滑橇,用于着陆和起飞时支撑飞机。

Ví dụ
03

Hệ thống bánh xe và cánh ổn định giữ tàu bay đứng vững trên mặt đất và trong quá trình hạ cánh.

The assembly of components, including the wheels and axles, supports an airplane on the ground and during landing.

这些组件,包括轮子和车轴,支撑着飞机在地面上的稳定性,以及在降落过程中的运行。

Ví dụ