Anh - Việt
landing gear
Noun
landing gear (Noun)
/lˈændɪŋ giɹ/
/lˈændɪŋ giɹ/
AI
Nghĩa 01
Hệ thống bánh xe hoặc chân chống của một chiếc máy bay, được sử dụng trong quá trình hạ cánh và cất cánh.
The undercarriage of an aircraft, consisting of wheels or skids, used during landing and takeoff.
Ví dụ
Bộ phận hạ cánh của máy bay đã tiếp đất an toàn trên đường băng.The landing gear of the plane safely touched down on the runway.
Bộ phận hạ cánh không bị trục trặc trong chuyến bay đến New York.The landing gear did not malfunction during the flight to New York.
Ví dụ
Bộ phận hạ cánh của Boeing 737 rất đáng tin cậy trong khi cất cánh.The landing gear of Boeing 737 is very reliable during takeoff.
Bộ phận hạ cánh không bị hỏng trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.The landing gear did not fail during the emergency landing.
Ví dụ
Bộ bánh của máy bay bị hư hại trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.The landing gear of the plane was damaged during the emergency landing.
Bộ bánh không phải lúc nào cũng hoạt động đúng trong thời tiết xấu.The landing gear does not always function properly in bad weather.