Bản dịch của từ Landmine trong tiếng Việt

Landmine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Landmine (Noun)

lˈændmaɪn
lˈændmaɪn
01

Một loại mìn nổ được chôn hoặc đặt ngay dưới bề mặt đất; khi người hoặc phương tiện đi qua và tác động vào, mìn sẽ phát nổ.

An explosive mine laid on or just under the surface of the ground.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh