Bản dịch của từ Landowner trong tiếng Việt
Landowner
Noun

Landowner (Noun)
lˈændaʊnɐ
ˈɫænˌdaʊnɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người sở hữu đất, đặc biệt là những vùng đất rộng lớn.
A person who owns land especially large areas of land
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một chủ đất, đặc biệt là chủ đất nông nghiệp.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
