Bản dịch của từ Lang trong tiếng Việt

Lang

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lang(Noun)

lˈæŋ
lˈæŋ
01

Viết tắt của từ "language" (ngôn ngữ). Dùng để chỉ ngôn ngữ khi viết ngắn gọn, ví dụ trong cột 'lang' để ghi mã hoặc tên ngôn ngữ.

Abbreviation of language.

Ví dụ

Lang(Adjective)

lˈæŋ
lˈæŋ
01

(từ cổ, chỉ dùng ở miền Bắc nước Anh) có nghĩa là “dài” — dùng để miêu tả chiều dài vật gì đó.

(obsolete outside Northumbria) long.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh