Bản dịch của từ Language trong tiếng Việt
Language

Language (Noun Countable)
Hệ thống từ ngữ, ngữ pháp và cách diễn đạt mà một cộng đồng dùng để giao tiếp với nhau; tiếng nói của một dân tộc hoặc nhóm người.
Language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Language (Noun)
Hệ thống ngôn ngữ mà một quốc gia, cộng đồng hoặc nhóm người dùng để giao tiếp với nhau (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Pháp).
A system of communication used by a particular country or community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hệ thống giao tiếp của con người, bằng lời nói hoặc chữ viết, dùng từ ngữ theo cách có cấu trúc và quy ước để trao đổi ý nghĩ và thông tin.
The method of human communication, either spoken or written, consisting of the use of words in a structured and conventional way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ngôn ngữ, theo nghĩa tổng quát, là hệ thống các ký hiệu, giao tiếp và biểu đạt ý tưởng của con người. Ngôn ngữ có thể bao gồm lời nói, viết, và các hình thức không lời khác. Trong tiếng Anh, "language" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Mỹ và Anh Anh, nhưng cách sử dụng một số thuật ngữ chuyên ngành có thể khác nhau. Ví dụ, "British English" có thể sử dụng "tap" trong khi "American English" thường sử dụng "faucet" để chỉ vòi nước.
Họ từ
Ngôn ngữ, theo nghĩa tổng quát, là hệ thống các ký hiệu, giao tiếp và biểu đạt ý tưởng của con người. Ngôn ngữ có thể bao gồm lời nói, viết, và các hình thức không lời khác. Trong tiếng Anh, "language" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Mỹ và Anh Anh, nhưng cách sử dụng một số thuật ngữ chuyên ngành có thể khác nhau. Ví dụ, "British English" có thể sử dụng "tap" trong khi "American English" thường sử dụng "faucet" để chỉ vòi nước.
