Bản dịch của từ Lanka trong tiếng Việt

Lanka

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lanka(Noun)

lˈæŋkɐ
ˈɫæŋkə
01

Một tài liệu tham khảo lịch sử và văn hóa về quốc gia Sri Lanka

A historical and cultural reference to the nation of Sri Lanka

Ví dụ
02

Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng để chỉ các cộng đồng hoặc khía cạnh của đời sống ở Sri Lanka.

In some contexts it can be used to refer to the communities or aspects of life in Sri Lanka

Ví dụ
03

Một khu vực địa lý ở Nam Á, chủ yếu chỉ đến quốc đảo Sri Lanka.

A geographical region in South Asia primarily referring to the island country of Sri Lanka

Ví dụ