Bản dịch của từ Lanthanide trong tiếng Việt
Lanthanide
Noun [C]

Lanthanide(Noun Countable)
lˈɑːnθɐnˌaɪd
ˈɫænθəˌnaɪd
01
Một nguyên tố thuộc họ lantan (các nguyên tố có số nguyên tử 57–71, từ lantan đến lutetium).
A chemical element of the lanthanide series (atomic numbers 57–71, from lanthanum to lutetium).
Ví dụ
02
Một nguyên tố đất hiếm; một trong các kim loại thường được xếp vào nhóm các nguyên tố đất hiếm.
A rare-earth element; one of the metals often classified among the rare-earth elements.
Ví dụ
