Bản dịch của từ Lanyard trong tiếng Việt

Lanyard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lanyard(Noun)

lˈænjɚd
lˈænjəɹd
01

Một sợi dây (thường là dây thừng nhỏ hoặc dây bện) dùng để buộc, cố định hoặc kéo nâng, hạ vật gì đó — ví dụ dùng trên thuyền để cố định buồm, dây neo phụ, hoặc để kéo cờ lên cột.

A rope used to secure or raise and lower something such as the shrouds and sails of a sailing ship or a flag on a flagpole.

用于固定或升降物体的绳索

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh