Bản dịch của từ Laos trong tiếng Việt

Laos

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laos (Noun)

lˈaʊz
ˈɫaʊz
01

Một quốc gia không giáp biển ở khu vực Đông Nam Á

A landlocked country in Southeast Asia

Ví dụ