Bản dịch của từ Laos trong tiếng Việt

Laos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laos(Noun)

lˈaʊz
ˈɫaʊz
01

Một quốc gia không có biển, giáp ranh với Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Myanmar và Campuchia.

A landlocked country bordered by Thailand Vietnam China Myanmar and Cambodia

Ví dụ
02

Một quốc gia ở Đông Nam Á

A country in Southeast Asia

Ví dụ
03

Tên chính thức là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.

The official name is the Lao Peoples Democratic Republic

Ví dụ

Họ từ