Bản dịch của từ Lap belt trong tiếng Việt

Lap belt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lap belt(Noun)

lˈæp bˈɛlt
lˈæp bˈɛlt
01

Một bộ phận của hệ thống dây an toàn giúp giữ người ngồi ở đúng vị trí trong quá trình di chuyển.

A part of a seatbelt system that helps to keep the occupant seated in their position during transit.

Ví dụ
02

Dây đai an toàn vắt ngang qua đùi để cố định hành khách trên xe.

A safety strap that goes across the lap to secure a passenger in a vehicle.

Ví dụ
03

Một thiết bị trong ô tô và các phương tiện khác nhằm tăng cường an toàn bằng cách hạn chế chuyển động.

A device in cars and other vehicles to enhance safety by restraining movement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh