Bản dịch của từ Larder trong tiếng Việt

Larder

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Larder (Noun)

lˈɑɹdɚ
lˈɑɹdəɹ
01

Một phòng hoặc tủ lớn dùng để cất giữ và bảo quản thực phẩm trong nhà.

A room or large cupboard for storing food.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh