Bản dịch của từ Large cap trong tiếng Việt

Large cap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large cap(Noun)

lˈɑɹdʒ kˈæp
lˈɑɹdʒ kˈæp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ