Bản dịch của từ Large economy trong tiếng Việt

Large economy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large economy(Noun)

lˈɑːdʒ ɪkˈɒnəmi
ˈɫɑrdʒ ˌiˈkɑnəmi
01

Tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định

The total market value of all goods and services produced within a country during a specific period.

一个国家在特定时期内生产的所有商品和服务的总市场价值

Ví dụ
02

Một nền kinh tế nổi bật với quy mô lớn và đa dạng các ngành công nghiệp

An economy is characterized by the scale and diversity of its industries.

一个经济体的特色在于其产业的规模和多样性。

Ví dụ
03

Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa dịch vụ trong một khu vực nhất định

An essential network for the production, distribution, and consumption of goods and services within a specific region.

在特定区域内,关于商品和服务的生产、分销与消费构成一个重要的系统。

Ví dụ