Bản dịch của từ Large illustrations trong tiếng Việt
Large illustrations
Phrase

Large illustrations(Phrase)
lˈɑːdʒ ˌɪləstrˈeɪʃənz
ˈɫɑrdʒ ˌɪɫəˈstreɪʃənz
01
Các hình ảnh trực quan được phóng to để thể hiện chi tiết rõ hơn
The images are enlarged to better showcase the details.
这些图片经过放大,以便更清楚地传达细节。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bộ sưu tập hình ảnh có kích thước lớn hơn nhiều so với thông thường, thường được dùng để nhấn mạnh hoặc làm rõ trong các hình vẽ trực quan.
A larger-than-usual collection of images, commonly used to highlight or clarify in visual presentations.
一组尺寸明显大于普通的图片,常用来增强视觉表达的重点或提高清晰度
Ví dụ
