Bản dịch của từ Large illustrations trong tiếng Việt

Large illustrations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large illustrations(Phrase)

lˈɑːdʒ ˌɪləstrˈeɪʃənz
ˈɫɑrdʒ ˌɪɫəˈstreɪʃənz
01

Các hình ảnh trực quan được phóng to để thể hiện chi tiết rõ hơn

The images are enlarged to better showcase the details.

这些图片经过放大,以便更清楚地传达细节。

Ví dụ
02

Những hình minh họa có kích thước lớn thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau như thuyết trình, sách hoặc truyền thông.

Larger images are used in various contexts such as presentations, books, or media.

大尺寸的图片广泛应用于演示、书籍或各种媒体中。

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập hình ảnh có kích thước lớn hơn nhiều so với thông thường, thường được dùng để nhấn mạnh hoặc làm rõ trong các hình vẽ trực quan.

A larger-than-usual collection of images, commonly used to highlight or clarify in visual presentations.

一组尺寸明显大于普通的图片,常用来增强视觉表达的重点或提高清晰度

Ví dụ