Bản dịch của từ Large scale trong tiếng Việt

Large scale

Adverb Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large scale(Adverb)

lɑɹdʒˈɛskəl
lɑɹdʒˈɛskəl
01

Một cách rộng rãi, trên quy mô lớn; diễn ra ở phạm vi lớn hoặc đối tượng đông đảo

On a large scale; widely.

大规模

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Large scale(Adjective)

lɑɹdʒˈɛskəl
lɑɹdʒˈɛskəl
01

Diễn tả kích thước, phạm vi hoặc số lượng tương đối lớn; áp dụng cho việc, dự án, hoạt động hoặc quy mô mà tầm ảnh hưởng rộng hoặc lớn hơn bình thường.

Relatively large in size, extent, or number.

相对较大的规模或范围

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Large scale(Phrase)

lɑɹdʒˈɛskəl
lɑɹdʒˈɛskəl
01

Mô tả điều gì đó rộng lớn hoặc bao phủ một diện tích đáng kể.

Describe something expansive or that covers a significant area.

描述某事宏大或涵盖重要地区的内容。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh