Bản dịch của từ Large scale trong tiếng Việt
Large scale

Large scale(Adverb)
Một cách rộng rãi, trên quy mô lớn; diễn ra ở phạm vi lớn hoặc đối tượng đông đảo
On a large scale; widely.
大规模
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Large scale(Adjective)
Diễn tả kích thước, phạm vi hoặc số lượng tương đối lớn; áp dụng cho việc, dự án, hoạt động hoặc quy mô mà tầm ảnh hưởng rộng hoặc lớn hơn bình thường.
Relatively large in size, extent, or number.
相对较大的规模或范围
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Large scale(Phrase)
Mô tả điều gì đó rộng lớn hoặc bao phủ một diện tích đáng kể.
Describe something expansive or that covers a significant area.
描述某事宏大或涵盖重要地区的内容。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "large scale" thường được sử dụng để chỉ quy mô lớn trong các hoạt động, dự án hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, cách các từ có thể được kết hợp trong câu có thể thay đổi. "Large scale" thường đi kèm với các danh từ như "operations", "studies", hoặc "projects", nhấn mạnh tầm ảnh hưởng hoặc phạm vi rộng lớn của chúng trong các lĩnh vực như kinh tế, môi trường, và công nghệ.
Cụm từ "large scale" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "largus", có nghĩa là "rộng rãi" hoặc "hào phóng". Sự kết hợp của "large" từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Old French "large" và "scale" từ tiếng Latin "scala", nghĩa là "thang" hay "mức độ". Cấu trúc này phản ánh khái niệm được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ nghiên cứu khoa học đến kinh tế, nhằm chỉ quy mô hoặc phạm vi lớn của hoạt động, dự án hay nghiên cứu nào đó.
Cụm từ "large scale" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh được yêu cầu thảo luận về các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường. Tần suất sử dụng của cụm này trong ngữ cảnh học thuật thể hiện ý nghĩa về quy mô lớn, như trong các nghiên cứu, dự án hoặc sự kiện. Ngoài ra, "large scale" cũng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh doanh, nghiên cứu khoa học và chính sách công để mô tả các hoạt động, chương trình quy mô lớn có ảnh hưởng sâu rộng.
Cụm từ "large scale" thường được sử dụng để chỉ quy mô lớn trong các hoạt động, dự án hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, cách các từ có thể được kết hợp trong câu có thể thay đổi. "Large scale" thường đi kèm với các danh từ như "operations", "studies", hoặc "projects", nhấn mạnh tầm ảnh hưởng hoặc phạm vi rộng lớn của chúng trong các lĩnh vực như kinh tế, môi trường, và công nghệ.
Cụm từ "large scale" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "largus", có nghĩa là "rộng rãi" hoặc "hào phóng". Sự kết hợp của "large" từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Old French "large" và "scale" từ tiếng Latin "scala", nghĩa là "thang" hay "mức độ". Cấu trúc này phản ánh khái niệm được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ nghiên cứu khoa học đến kinh tế, nhằm chỉ quy mô hoặc phạm vi lớn của hoạt động, dự án hay nghiên cứu nào đó.
Cụm từ "large scale" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh được yêu cầu thảo luận về các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường. Tần suất sử dụng của cụm này trong ngữ cảnh học thuật thể hiện ý nghĩa về quy mô lớn, như trong các nghiên cứu, dự án hoặc sự kiện. Ngoài ra, "large scale" cũng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh doanh, nghiên cứu khoa học và chính sách công để mô tả các hoạt động, chương trình quy mô lớn có ảnh hưởng sâu rộng.
