Bản dịch của từ Largescale trong tiếng Việt

Largescale

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Largescale(Adjective)

lˈɑːdʒɪskˌeɪl
ˈɫɑrdʒɪˌskeɪɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ