Bản dịch của từ Larva trong tiếng Việt
Larva
Noun [U/C]

Larva(Noun)
lˈɑːvɐ
ˈɫɑrvə
Ví dụ
Ví dụ
03
Hình dạng non trưởng thành đang rục rịch hoặc đang hoạt động của một loài động vật cấp cao, đặc biệt khi nó trông rất khác biệt so với hình dạng trưởng thành.
An immature stage of a higher animal that is crawling or active, especially when it looks very different from its adult form.
一种更高级动物的若虫或幼体,特别是在外观上与成体差异很大时的爬行或活跃的幼体形态
Ví dụ
