Bản dịch của từ Laryngectomy trong tiếng Việt

Laryngectomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laryngectomy(Noun)

læɹndʒˈɛktəmi
læɹndʒˈɛktəmi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ