Anh - Việt
lashes
Noun
lashes (Noun)
/lˈæʃɪz/
/lˈæʃɪz/
AI
Nghĩa 01 · Danh từ số nhiều của “lash” — thường chỉ những sợi lông mi trên mắt (plural: lashes = các lông mi).
Danh từ số nhiều của “lash” — thường chỉ những sợi lông mi trên mắt (plural: lashes = các lông mi).
plural of lash.
Ví dụ
Cô ấy đã chuốt mascara cho những hàng mi dài, đẹp trong sự kiện.She applied mascara to her long, beautiful lashes for the event.
Anh ấy không chú ý đến hàng mi tuyệt đẹp của cô ấy trong buổi gặp gỡ xã hội.He didn't notice her stunning lashes during the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lashes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lash | lashes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lashes" có nghĩa là lông mi, thường đề cập đến tóc mảnh, dài mọc ở rìa mi mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và mồ hôi. Trong tiếng Anh, "lashes" có thể được sử dụng để chỉ các sản phẩm làm đẹp như lông mi giả. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể; tuy nhiên, người Mỹ có xu hướng sử dụng "false lashes" trong khi người Anh có thể gọi là "falsies". Cả hai đều được hiểu là sản phẩm tạo thêm độ dài và độ dày cho lông mi tự nhiên.