Anh - Việt

Bản dịch của từ Lashes trong tiếng Việt

lashes

Noun

lashes (Noun)

/lˈæʃɪz/
/lˈæʃɪz/
AI

Nghĩa 01 · Danh từ số nhiều của “lash” — thường chỉ những sợi lông mi trên mắt (plural: lashes = các lông mi).

Danh từ số nhiều của “lash” — thường chỉ những sợi lông mi trên mắt (plural: lashes = các lông mi).

plural of lash.

Ví dụ
Cô ấy đã chuốt mascara cho những hàng mi dài, đẹp trong sự kiện.She applied mascara to her long, beautiful lashes for the event.
Anh ấy không chú ý đến hàng mi tuyệt đẹp của cô ấy trong buổi gặp gỡ xã hội.He didn't notice her stunning lashes during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của lashes (Noun)

SingularPlural

lash

lashes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh