ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lash
Một sợi lông trên mí mắt (lông mi).
An eyelash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cái quất mạnh bằng roi hoặc dây; cú đánh sắc bén, đập mạnh do bị quất bởi roi/dây.
A sharp blow or stroke with a whip or rope.
Buộc chặt một vật bằng dây hoặc dây thừng để giữ cố định, không bị rơi hoặc dịch chuyển.
Fasten something securely with a cord or rope.
(động từ) Khi một con vật đột ngột vung mạnh một bộ phận của cơ thể, đặc biệt là đuôi.
Of an animal move a part of the body especially the tail quickly and violently.
Đánh hoặc quất ai/cái gì bằng roi, dây hoặc gậy; hành động tấn công bằng nhiều cái tát, quất hoặc đòn mạnh từ một vật dài và mảnh.
Strike or beat with a whip or stick.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/lash/