Anh - Việt
lassoing
Verb
lassoing (Verb)
/ləsˈuɨŋ/
/ləsˈuɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đang lassoing những ý tưởng cho bài thuyết trình dự án xã hội.She is lassoing the ideas for her social project presentation.
Họ không đang lassoing bất kỳ thành viên mới nào cho nhóm cộng đồng.They are not lassoing any new members for the community group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lassoing" là động từ mô tả hành động sử dụng một loại dây thừng có hình vòng để bắt giữ vật nuôi, thường là gia súc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "lazo", có nghĩa là "một vòng". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ đối với từ này, song cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Mỹ, thuật ngữ này thường gắn liền với văn hóa cao bồi, trong khi ở Anh thì ít phổ biến hơn.