Bản dịch của từ Last forever trong tiếng Việt

Last forever

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last forever(Phrase)

lˈɑːst fɔːrˈɛvɐ
ˈɫæst fɔˈrɛvɝ
01

Tiếp tục tồn tại hoặc diễn ra mà không bị gián đoạn

Continuing to exist or happen without any end in sight.

持续存在或发生,没有终止

Ví dụ
02

Ở trong trạng thái hay điều kiện nào đó một thời gian dài — dường như là mãi mãi.

To stay in a certain state or condition for a long period of time, almost forever.

似乎永恒般长时间地保持在某种状态或条件中

Ví dụ
03

Chịu đựng mãi không dứt hoặc tồn tại vĩnh viễn

Endless suffering or lasting forever.

忍耐不止,似乎永无尽头

Ví dụ