Bản dịch của từ Last part trong tiếng Việt

Last part

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last part(Noun)

lˈæst pˈɑɹt
lˈæst pˈɑɹt
01

Phần cuối cùng của một sự việc, đồ vật hoặc chuỗi sự kiện — phần kết thúc hoặc đoạn kết.

The final part of something.

Ví dụ

Last part(Adjective)

lˈæst pˈɑɹt
lˈæst pˈɑɹt
01

Chỉ vị trí cuối cùng hoặc mới nhất trong một chuỗi sự vật, sự việc hoặc phiên bản. Dùng để nói phần kết thúc hoặc mục vừa rồi trong dãy.

Final or latest in a series.

Ví dụ

Last part(Adverb)

lˈæst pˈɑɹt
lˈæst pˈɑɹt
01

Cuối cùng, sau khi mọi việc khác đã được làm hoặc cân nhắc xong.

Finally after everything else has been done or considered.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh