Bản dịch của từ Last supper trong tiếng Việt

Last supper

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last supper(Idiom)

01

Bữa ăn cuối cùng mà Chúa Giê-su đã dùng cùng các tông đồ trước khi bị đóng đinh (thập tự giá). Đây là sự kiện quan trọng trong Kitô giáo, thường gọi là "Bữa Tiệc Ly".

The final meal that Jesus shared with his apostles before his crucifixion.

耶稣与门徒的最后晚餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bữa ăn cuối cùng mà Chúa Giêsu dùng cùng các môn đồ trước khi Người bị đóng đinh trên thập giá.

The final meal that Jesus shared with his disciples before his crucifixion.

耶稣受难前与门徒的最后晚餐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một sự kiện quan trọng mang ý nghĩa kết thúc một giai đoạn, thời kỳ hoặc chương trong cuộc đời; biểu tượng cho sự chấm dứt hoặc bước ngoặt lớn.

A significant event that may symbolize the end of an era or stage in life.

象征生活阶段结束的重要事件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một cuộc tụ họp, bữa ăn hoặc buổi gặp mặt cuối cùng của mọi người trước khi chia tay hoặc trước khi có một thay đổi quan trọng xảy ra.

A last gathering of people before parting or an important change.

最后的聚会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Thành ngữ này được dùng để chỉ khoảnh khắc cuối cùng trước khi một thời kỳ, một giai đoạn hoặc một hoàn cảnh kết thúc; biểu tượng cho sự chia tay, sự kết thúc quan trọng hoặc sự thay đổi mang tính bước ngoặt.

Symbolically represents the end of an era or a significant moment in time.

象征着一个时代的结束或重要时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một buổi tụ họp, thường là ăn uống hoặc ngồi lại với nhau, để suy ngẫm về một dịp quan trọng và có cảm giác như là lần cuối cùng hoặc mang tính chia tay/khép lại.

A gathering of individuals to reflect on a significant occasion often with a sense of finality.

最后的晚餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Bữa ăn cuối cùng mà Chúa Giêsu dùng chung với các môn đồ trước khi Ngài bị đóng đinh (tử nạn).

The final meal shared by Jesus and his disciples before his crucifixion.

耶稣与门徒的最后晚餐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Bữa ăn cuối cùng mà Chúa Giê-su đã dùng cùng các môn đồ trước khi bị đóng đinh, được nhắc đến và tưởng niệm trong Kitô giáo.

The final meal shared by Jesus with his disciples before his crucifixion commemorated in Christianity.

耶稣与门徒的最后晚餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Một sự kiện quan trọng hoặc lần gặp cuối cùng trước khi có một sự thay đổi lớn hoặc trước khi mọi thứ kết thúc.

An important or final event before a significant change or end.

重大变化前的最后聚会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Bữa ăn cuối cùng mà Chúa Giêsu (Jesus Christ) đã dùng cùng các môn đệ trước khi Ngài bị bắt và chịu đóng đinh, theo tín ngưỡng Kitô giáo.

A final meal eaten by Jesus Christ with his disciples before his arrest and crucifixion according to the Christian faith.

耶稣与门徒的最后晚餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Một sự kiện quan trọng hoặc buổi gặp gỡ cuối cùng trước khi xảy ra thay đổi lớn hoặc kết thúc một giai đoạn.

A significant or final event before an important change or ending.

重要改变前的最后聚会或事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Một bữa ăn chia tay theo truyền thống, thường là bữa cuối cùng tổ chức để tiễn người sắp rời đi hoặc kết thúc một giai đoạn.

A traditional farewell meal.

告别餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Bữa ăn cuối cùng — bữa ăn cuối cùng mà Chúa Giêsu ăn cùng các môn đồ trước khi bị đóng đinh (thường nhắc đến sự kiện trong Kinh Thánh).

A final meal especially one eaten by Jesus Christ with His disciples before His crucifixion.

最后的晚餐,耶稣与门徒共进的最后一餐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Bữa Tiệc Ly — bữa ăn cuối cùng mà Chúa Giê-su đã ăn cùng các môn đồ trước khi Ngài bị bắt và bị đóng đinh.

A final meal that Jesus Christ had with his disciples before he was arrested and crucified.

最后的晚餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

15

Một bữa ăn hoặc dịp cuối cùng, thường mang tính đáng nhớ hoặc có ý nghĩa đặc biệt (ví dụ bữa tiệc cuối trước khi chia tay, trước khi rời đi, hoặc trước khi xảy ra điều gì đó quan trọng).

A final or memorable meal or occasion.

最后的晚餐

Ví dụ
16

Bữa ăn cuối cùng cùng bạn bè hoặc người thân trước khi rời đi hoặc chia tay, thường mang ý nghĩa tạm biệt và có thể trang trọng hoặc thân mật.

A final meal with friends or family before leaving a place or separating.

告别前的最后一餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

17

Một bữa ăn cuối cùng, thường là bữa lớn và có tính quan trọng hoặc trang trọng, tổ chức trước khi ai đó ra đi, kết thúc một giai đoạn, hoặc trước khi xảy ra điều gì đáng chú ý.

A final meal especially one that is big and special.

最后的晚餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh