Bản dịch của từ Lasting disadvantage trong tiếng Việt

Lasting disadvantage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lasting disadvantage(Noun)

lˈɑːstɪŋ dˌɪsɐdvˈɑːntɪdʒ
ˈɫæstɪŋ ˌdɪsədˈvæntɪdʒ
01

Một hậu quả tiêu cực kéo dài

An ongoing negative consequence

持续产生的负面影响

Ví dụ
02

Một nhược điểm kéo dài hoặc điều kiện không thuận lợi

A permanent limitation or unfavorable condition.

一个持续存在的缺点或不利条件

Ví dụ
03

Một hạn chế hoặc trở ngại kéo dài

A long-standing or restrictive barrier

一个长期存在的障碍或限制

Ví dụ