Bản dịch của từ Lat trong tiếng Việt

Lat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lat(Noun)

lˈɑt
lˈæt
01

Ít dùng trong tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc, “lat” ở đây chỉ một cột trụ lớn mang tính tượng trưng hoặc kỷ niệm, thường là các cột trụ Phật giáo được dựng ở Đông Ấn (ví dụ cột kỷ niệm, cột biểu tượng tôn giáo).

Architecture A monumental pillar particularly the Buddhist columns erected in East India.

Ví dụ
02

Một cây gậy hoặc lao (một loại thương/gậy chiến) đặc trưng ở Ấn Độ; ở nghĩa cổ hiếm, dùng để chỉ vũ khí dạng cây dài để chiến đấu hoặc nghi lễ.

Weaponry rare A staff particularly one of an Indian kind.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ