Bản dịch của từ Lat trong tiếng Việt
Lat

Lat (Noun)
Ít dùng trong tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc, “lat” ở đây chỉ một cột trụ lớn mang tính tượng trưng hoặc kỷ niệm, thường là các cột trụ Phật giáo được dựng ở Đông Ấn (ví dụ cột kỷ niệm, cột biểu tượng tôn giáo).
Architecture A monumental pillar particularly the Buddhist columns erected in East India.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lat" thường được sử dụng để chỉ một nhóm cơ bắp lớn ở lưng, cụ thể là cơ latissimus dorsi. Từ này xuất phát từ tiếng La tinh, mang nghĩa "bên rộng". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ cho từ "lat", nhưng cụm từ "lat pull-down" (bài tập kéo xuống lats) thường phổ biến trong ngữ cảnh thể hình và thể thao. Cấu trúc từ ngữ này phản ánh sự liên quan chặt chẽ đến sức mạnh và thể lực.
Từ "lat" thường được sử dụng để chỉ một nhóm cơ bắp lớn ở lưng, cụ thể là cơ latissimus dorsi. Từ này xuất phát từ tiếng La tinh, mang nghĩa "bên rộng". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ cho từ "lat", nhưng cụm từ "lat pull-down" (bài tập kéo xuống lats) thường phổ biến trong ngữ cảnh thể hình và thể thao. Cấu trúc từ ngữ này phản ánh sự liên quan chặt chẽ đến sức mạnh và thể lực.
