latched
VerbAdjective
latched (Verb)
/lˈætʃt/
/lˈætʃt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã khóa cổng trước khi rời buổi tiệc.She latched the gate before leaving the party.
Anh ấy không khóa cửa đúng cách, làm cho nó mở cửa.He didn't latch the door properly, causing it to swing open.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
latched (Adjective)
/lætʃt/
/lætʃt/
AI
Ví dụ
Cái cổng đã được khóa để giữ an toàn cho trẻ em.The gate was latched to keep the children safe.
Cửa sổ không được khóa chặt, gây ra nguy cơ an ninh.The window was not latched properly, causing a security risk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "latched" là dạng quá khứ của động từ "latch", có nghĩa là khóa hoặc đóng một cánh cửa bằng một cơ chế khóa đặc biệt, thường sử dụng một cái chốt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh. Ở Anh, "latched" thường chỉ hành động khóa cửa, trong khi ở Mỹ, nó có thể áp dụng cho cả những thiết bị bảo vệ an toàn khác.