Bản dịch của từ Latch trong tiếng Việt
Latch

Latch (Verb)
(về một cơ cấu hoặc thiết bị) chuyển sang hoặc chốt ở một trạng thái cố định, không thay đổi; bị khóa/cố định lại để giữ nguyên vị trí.
(of a device) become fixed in a particular state.
Latch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "latch" chỉ một cơ chế khóa, được sử dụng để giữ cho cửa hoặc cánh cửa đóng lại. Trong tiếng Anh, "latch" có thể chỉ bao gồm các loại khóa cơ học không có khóa, thường được sử dụng trong các cấu trúc như cửa ra vào hoặc cửa sổ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự về ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, khái niệm "latchkey" (chìa khóa cửa) có thể được sử dụng phổ biến hơn để chỉ trẻ em đi học tự mở cửa nhà.
Họ từ
Từ "latch" chỉ một cơ chế khóa, được sử dụng để giữ cho cửa hoặc cánh cửa đóng lại. Trong tiếng Anh, "latch" có thể chỉ bao gồm các loại khóa cơ học không có khóa, thường được sử dụng trong các cấu trúc như cửa ra vào hoặc cửa sổ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự về ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, khái niệm "latchkey" (chìa khóa cửa) có thể được sử dụng phổ biến hơn để chỉ trẻ em đi học tự mở cửa nhà.
