Bản dịch của từ Late-blooming trong tiếng Việt

Late-blooming

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Late-blooming(Adjective)

lˈeɪtbluːmɪŋ
ˈɫeɪtˈbɫumɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ