Bản dịch của từ Later today trong tiếng Việt

Later today

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Later today(Phrase)

lˈeɪtɐ tˈəʊdeɪ
ˈɫeɪtɝ ˈtoʊˌdeɪ
01

Vào cuối ngày hôm nay

In the later part of the day that is today

Ví dụ
02

Trong thời gian sau hiện tại hoặc sau thời gian dự kiến hôm nay.

At a time after the present or after the expected time today

Ví dụ
03

Đề cập đến một thời điểm sẽ diễn ra hôm nay.

Referring to a point in time that will happen today

Ví dụ