Bản dịch của từ Latest leg trong tiếng Việt

Latest leg

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latest leg(Noun)

lˈeɪtəst lˈɛɡ
ˈɫeɪtəst ˈɫɛɡ
01

Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt trong thời gian.

The final part or the end segment of something, especially in terms of time.

某事的最后部分,尤其是在时间上的最后段落

Ví dụ
02

Một giai đoạn trong hành trình hoặc quá trình, thường là giai đoạn cuối cùng.

A stage in a journey or process, often the final stage.

旅程或过程中的一个阶段,通常也是最后一环

Ví dụ
03

Sự kiện mới nhất trong một chuỗi các sự kiện hoặc diễn biến

The latest events or developments in a series.

最新的一系列事件或动态

Ví dụ

Latest leg(Phrase)

lˈeɪtəst lˈɛɡ
ˈɫeɪtəst ˈɫɛɡ
01

Lựa chọn hoặc kết quả mới nhất có thể

The final part or the very end of something, especially in terms of time

某件事情的最后一部分或末尾,特别是指时间上的最后阶段。

Ví dụ
02

Tham khảo bản cập nhật nhất hoặc phiên bản mới nhất

A stage in a journey or process, usually the final one.

这是旅程或流程中的某个阶段,通常是最后一个阶段。

Ví dụ
03

Gần đây nhất hoặc đang có sẵn

The latest events or developments in a series of occurrences

最新的或目前可用的

Ví dụ