Bản dịch của từ Latex trong tiếng Việt
Latex

Latex (Noun)
Một chất lỏng sữa trắng có trong nhiều loại cây (ví dụ cây cao su, cây anh túc), chảy ra khi cây bị cắt và đông lại khi gặp không khí. Đây là nguồn chính của mủ cao su tự nhiên.
A milky fluid found in many plants such as poppies and spurges which exudes when the plant is cut and coagulates on exposure to the air The latex of the rubber tree is the chief source of natural rubber.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "latex" chỉ đến một loại polymer hoặc cao su dẻo, thường được sản xuất từ nhựa cây hoặc tổng hợp. Trong ngành công nghiệp, latex được sử dụng rộng rãi để sản xuất các sản phẩm như găng tay, bóng và đồ dùng gia đình. Tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh và ứng dụng, chẳng hạn như latex thường ám chỉ đến công thức in ấn trong khoa học máy tính hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "latex" chỉ đến một loại polymer hoặc cao su dẻo, thường được sản xuất từ nhựa cây hoặc tổng hợp. Trong ngành công nghiệp, latex được sử dụng rộng rãi để sản xuất các sản phẩm như găng tay, bóng và đồ dùng gia đình. Tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh và ứng dụng, chẳng hạn như latex thường ám chỉ đến công thức in ấn trong khoa học máy tính hơn trong tiếng Anh Anh.
