Bản dịch của từ Latex trong tiếng Việt

Latex

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latex (Noun)

lˈeɪtɛks
lˈeɪtɛks
01

Một chất lỏng sữa trắng có trong nhiều loại cây (ví dụ cây cao su, cây anh túc), chảy ra khi cây bị cắt và đông lại khi gặp không khí. Đây là nguồn chính của mủ cao su tự nhiên.

A milky fluid found in many plants such as poppies and spurges which exudes when the plant is cut and coagulates on exposure to the air The latex of the rubber tree is the chief source of natural rubber.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh