Bản dịch của từ Latitude trong tiếng Việt
Latitude

Latitude(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng cách góc (tính bằng độ và phút) của một điểm so với xích đạo theo hướng bắc hoặc nam; dùng để xác định vị trí trên Trái Đất hoặc trên một thiên thể.
The angular distance of a place north or south of the earths equator or of the equator of a celestial object usually expressed in degrees and minutes.
纬度是指一个地方相对于赤道的角度距离,通常以度和分表示。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Latitude (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Latitude | Latitudes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "latitude" trong tiếng Anh có nghĩa là vĩ độ, đề cập đến khoảng cách của một điểm so với đường xích đạo, đo bằng độ. Vĩ độ được phân chia thành vĩ độ Bắc và vĩ độ Nam, giúp xác định vị trí địa lý. Trong tiếng Anh Anh, "latitude" và "longitude" thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý và hàng hải, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng.
Từ "latitude" có nguồn gốc từ tiếng Latin "latitudo", có nghĩa là "chiều rộng". Từ "latitudo" được hình thành từ danh từ "latus", có nghĩa là "rộng" hoặc "mở". Trong bối cảnh địa lý, "latitude" chỉ vị trí của một điểm trên bề mặt Trái Đất so với xích đạo, thể hiện thông qua các đường vĩ độ. Ý nghĩa hiện tại của từ này gán cho sự chỉ định không gian mà một điểm chiếm giữ, phản ánh khái niệm chiều rộng trong không gian địa lý.
Từ "latitude" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có nhiều nội dung liên quan đến địa lý và khoa học tự nhiên. Trong phần Viết và Nói, từ này được sử dụng khi thảo luận về vị trí địa lý và khí hậu. Ngoài ra, "latitude" cũng được dùng trong các bối cảnh như thiên văn học và bản đồ học, để chỉ vị trí cụ thể trên bề mặt trái đất, phản ánh sự đa dạng trong cách áp dụng của nó trong các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
Họ từ
Từ "latitude" trong tiếng Anh có nghĩa là vĩ độ, đề cập đến khoảng cách của một điểm so với đường xích đạo, đo bằng độ. Vĩ độ được phân chia thành vĩ độ Bắc và vĩ độ Nam, giúp xác định vị trí địa lý. Trong tiếng Anh Anh, "latitude" và "longitude" thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý và hàng hải, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng.
Từ "latitude" có nguồn gốc từ tiếng Latin "latitudo", có nghĩa là "chiều rộng". Từ "latitudo" được hình thành từ danh từ "latus", có nghĩa là "rộng" hoặc "mở". Trong bối cảnh địa lý, "latitude" chỉ vị trí của một điểm trên bề mặt Trái Đất so với xích đạo, thể hiện thông qua các đường vĩ độ. Ý nghĩa hiện tại của từ này gán cho sự chỉ định không gian mà một điểm chiếm giữ, phản ánh khái niệm chiều rộng trong không gian địa lý.
Từ "latitude" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có nhiều nội dung liên quan đến địa lý và khoa học tự nhiên. Trong phần Viết và Nói, từ này được sử dụng khi thảo luận về vị trí địa lý và khí hậu. Ngoài ra, "latitude" cũng được dùng trong các bối cảnh như thiên văn học và bản đồ học, để chỉ vị trí cụ thể trên bề mặt trái đất, phản ánh sự đa dạng trong cách áp dụng của nó trong các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
