Bản dịch của từ Launch a campaign trong tiếng Việt

Launch a campaign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launch a campaign(Noun)

lˈɔntʃ ə kæmpˈeɪn
lˈɔntʃ ə kæmpˈeɪn
01

Hành động bắt đầu hoặc triển khai một dự án hoặc sáng kiến mới.

The act of starting or setting in motion a new project or initiative.

Ví dụ
02

Một chuỗi hoạt động được lập kế hoạch nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.

A planned series of operations designed to achieve a specific goal.

Ví dụ
03

Một nỗ lực có tổ chức nhằm đạt được một kết quả cụ thể, thường liên quan đến nhận thức và tiếp thị công chúng.

An organized effort to bring about a specific result, often involving public awareness and marketing.

Ví dụ