Bản dịch của từ Launch bedding trong tiếng Việt

Launch bedding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launch bedding(Noun)

lˈɔːntʃ bˈɛdɪŋ
ˈɫɔntʃ ˈbɛdɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ