Bản dịch của từ Launching coding trong tiếng Việt

Launching coding

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launching coding(Noun)

lˈɔːntʃɪŋ kˈəʊdɪŋ
ˈɫɔntʃɪŋ ˈkoʊdɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Launching coding(Verb)

lˈɔːntʃɪŋ kˈəʊdɪŋ
ˈɫɔntʃɪŋ ˈkoʊdɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ