Bản dịch của từ Laura trong tiếng Việt

Laura

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laura (Noun)

lˈɑɹə
lˈɑvɹɑ
01

Trong bối cảnh lịch sử và Công giáo La Mã, 'laura' chỉ một nhóm các ẩn sĩ sống trong những túp lều, tế bào hoặc ẩn thất gần nhau trong cùng một khu, và tất cả chịu sự quản lý hoặc hướng dẫn chung của một vị đứng đầu.

(historical, Roman Catholicism) A number of hermitages or cells in the same neighborhood occupied by anchorites who were under the same superior.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong bối cảnh lịch sử của Giáo hội Chính Thống Đông phương, “laura” là một cụm các tế xá hoặc hang động nơi các ẩn sĩ sống, thường có một nhà thờ ở giữa và đôi khi có cả nhà ăn chung. Đây là một cộng đồng ẩn sĩ kết hợp giữa đời sống cá nhân và sinh hoạt chung xung quanh một trung tâm tôn giáo.

(historical, Eastern Orthodox Church) A cluster of cells or caves for hermits, with a church and sometimes a refectory at the centre.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh